Kết quả Xổ Số miền Trung

Xổ xố Miền Trung được mở thưởng hằng ngày vào hồi 17h10′ gồm xổ số các tỉnh:

– Ngày thứ 2: sổ xố kiến thiết Thừa Thiên Huế, Phú Yên cùng nhau phát hành.

– Ngày thứ 3: XSKT Đắc Lắc, Quảng Nam phát hành và mở thưởng .

– Ngày thứ 4: xổ số kiến thiết Đà Nẵng, Khánh Hòa phát hành và mở thưởng

– Ngày thứ 5; xổ số Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình mở thưởng.

– Ngày thứ 6: xổ số Gia Lai, Ninh Thuận phát hành..

– Ngày thứ 7: xổ số Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắc Nông mở thưởng.

–  Ngày chủ nhật: xổ số Khánh Hòa, Kon Tum phát hành

Đặc biệt, ngoài kết quả xổ số miền trung thì bạn còn có thể xem bảng thống kê chi tiết lô tô 2 số, đầu đuôi lô tô, từ đó có thể xem mình có trúng vé số lô tô, lô tô 2 cặp số, 3 cặp số, 4 cặp số mà mình đã dự thưởng hay không.

Chúc bạn may mắn và trúng số lớn nhất!

Đà Nẵng
Mã: DNG
Quảng Ngãi
Mã: QNI
Đắc Nông
Mã: DNO
G8
69
42
98
G7
201
249
396
G6
6146
4793
4170
0271
8959
9116
0425
6751
1380
G5
6442
2647
4328
G4
10503
97321
51921
80533
63708
76417
53726
89865
43562
82802
58674
33640
93441
31436
76476
13687
08656
52736
18145
76276
68913
G3
24031
27745
32992
57451
97413
60324
G2
32388
96283
14481
G1
42350
02599
51515
ĐB
808663
149913
512358

Đầu

Đà Nẵng

Quảng Ngãi

Đắc Nông

0 1 3 8 2
1 7 3 6 3 3 5
2 1 1 6 4 5 8
3 1 3 6 6
4 2 5 6 0 1 2 7 9 5
5 0 1 9 1 6 8
6 3 9 2 5
7 0 1 4 6 6
8 8 3 0 1 7
9 3 2 9 6 8
Gia Lai
Mã: GL
Ninh Thuận
Mã: NT
G8
43
81
G7
748
998
G6
9795
6145
1248
0678
3164
1097
G5
2976
2112
G4
56495
30590
23008
98503
11262
15341
39530
08438
86109
85394
78609
46394
99085
14603
G3
43449
03420
55010
54751
G2
11687
49682
G1
48624
32827
ĐB
053681
038849
Lấy kết quả xổ số Miền Trung: XSMT gửi 8585

Đầu

Gia Lai

Ninh Thuận

0 3 8 3 9 9
1 0 2
2 0 4 7
3 0 8
4 1 3 5 8 8 9 9
5 1
6 2 4
7 6 8
8 1 7 1 2 5
9 0 5 5 4 4 7 8
Bình Định
Mã: BDH
Quảng Bình
Mã: QB
Quảng Trị
Mã: QT
G8
93
90
64
G7
165
609
747
G6
5111
0999
6600
5657
1948
1491
1926
2402
2221
G5
0486
1899
0720
G4
35937
88809
86430
88192
26832
54799
95445
38204
82301
58007
33461
26063
35618
79309
93146
49782
11346
41311
60796
09903
71334
G3
49997
93135
22257
15300
34628
13933
G2
67013
76432
53319
G1
02097
58816
89873
ĐB
476988
982632
598136
Khánh Hòa
Mã: KH
Đà Nẵng
Mã: DNG
G8
83
50
G7
009
827
G6
1423
8164
1013
7462
2265
0111
G5
2966
8806
G4
05329
14630
43728
49034
89412
63546
80683
01459
51218
34431
14972
90011
17886
45347
G3
19901
36606
34668
09054
G2
47239
49326
G1
71861
23100
ĐB
643371
009802